Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sympathetic strike


noun
a strike in support of other workers who are on strike;
a strike not resulting from direct grievances against the workers' employer
Syn:
sympathy strike
Hypernyms:
strike, work stoppage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.